photic

/ˈfō-tik/
tính từ
  • Ánh sáng.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc được chiếu xạ bởi ánh sáng.
    Of, related to, or irradiated by light.
🎬 Nghe “photic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish