phonetic
/fəˈnɛtɪk/tính từ
- Ngữ âm.
- Ngữ âm học.
Tính từ
- Liên quan đến âm thanh của ngôn ngữ nói.Relating to the sounds of spoken language.
- (ngôn ngữ học) Liên quan đến điện thoại (ngược lại với âm vị).(linguistics) Relating to phones (as opposed to phonemes).
- Liên quan đến dạng nói chứ không phải dạng viết của một từ hoặc tên, trái ngược với chính tả.Relating to the spoken rather than written form of a word or name, as opposed to orthographic.All unfamiliar names have been transcribed in phonetic spelling.Tất cả những cái tên xa lạ đều được phiên âm theo phiên âm.
Danh từ
- (ngôn ngữ học) Trong các hệ thống chữ viết như hệ thống chữ viết Trung Quốc, phần ký tự ngữ nghĩa âm vị cung cấp dấu hiệu cho cách phát âm của nó; trái ngược với ngữ nghĩa (thường là cấp tiến).(linguistics) In such writing systems as the Chinese writing system, the portion of a phono-semantic character that provides an indication of its pronunciation; contrasted with semantic (which is usually the radical).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “phonetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish