phony

/ˈfō-nē/
tính từ
  • Giả vờ (ốm... ).
  • Giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang... ).
Tính từ
  1. (thân mật) Lừa đảo; giả mạo; có vẻ ngoài gây hiểu nhầm.
    (informal) Fraudulent; fake; having a misleading appearance.
    A good jeweler should be able to tell a real stone from a phony one.
    Một thợ kim hoàn giỏi sẽ có thể phân biệt được đá thật và đá giả.
    Từ đồng nghĩa:boguscounterfeitfake
Danh từ
  1. (không chính thức) Một người có danh tính hoặc phẩm chất khác với bản thân họ.
    (informal) A person who assumes an identity or quality other than their own.
    He claims to be a doctor, but he's nothing but a fast-talking phony.
    Anh ta tự nhận mình là bác sĩ, nhưng anh ta chẳng qua là một kẻ giả mạo nói nhanh.
  2. (thông tục) Người tuyên bố niềm tin hoặc quan điểm mà họ không tin.
    (informal) A person who professes beliefs or opinions that they do not hold.
    He's such a phony, he doesn't believe half of what he says.
    Anh ta là một kẻ giả mạo, một nửa những gì anh ta nói không tin.
  3. (không chính thức) Bất cứ điều gì lừa đảo hoặc giả mạo.
    (informal) Anything fraudulent or fake.
Động từ
  1. (thông tục) Làm giả.
    (informal) To fake.
🎬 Nghe “phony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish