phony
/ˈfō-nē/tính từ
- Giả vờ (ốm... ).
- Giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang... ).
Tính từ
- (thân mật) Lừa đảo; giả mạo; có vẻ ngoài gây hiểu nhầm.(informal) Fraudulent; fake; having a misleading appearance.A good jeweler should be able to tell a real stone from a phony one.Một thợ kim hoàn giỏi sẽ có thể phân biệt được đá thật và đá giả.
Danh từ
- (không chính thức) Một người có danh tính hoặc phẩm chất khác với bản thân họ.(informal) A person who assumes an identity or quality other than their own.He claims to be a doctor, but he's nothing but a fast-talking phony.Anh ta tự nhận mình là bác sĩ, nhưng anh ta chẳng qua là một kẻ giả mạo nói nhanh.
- (thông tục) Người tuyên bố niềm tin hoặc quan điểm mà họ không tin.(informal) A person who professes beliefs or opinions that they do not hold.He's such a phony, he doesn't believe half of what he says.Anh ta là một kẻ giả mạo, một nửa những gì anh ta nói không tin.
- (không chính thức) Bất cứ điều gì lừa đảo hoặc giả mạo.(informal) Anything fraudulent or fake.
Động từ
- (thông tục) Làm giả.(informal) To fake.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “phony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish