phoning

/ˈfoʊnɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của phone.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của điện thoại
    present participle and gerund of phone
Danh từ
  1. (thông tục) Hành động gọi điện thoại.
    (informal) The act of placing a telephone call.
🎬 Nghe “phoning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish