phonograph

/ˈfoʊnəˌgræf/
danh từ
  • Máy hát, kèn hát.
Danh từ
  1. Một thiết bị thu sóng âm thanh vào kho lưu trữ khắc; một cái máy tiện.
    A device that captures sound waves onto an engraved archive; a lathe.
  2. (Anh, lịch sử) Một thiết bị ghi hoặc phát âm thanh từ các bản ghi hình trụ.
    (British, historical) A device that records or plays sound from cylinder records.
  3. (Canada, Mỹ, lịch sử) Máy ghi âm.
    (Canada, US, historical) A record player.
  4. (ngày) Một ký tự hoặc biểu tượng được sử dụng để thể hiện âm thanh, đặc biệt là ký tự được sử dụng trong máy ghi âm.
    (dated) A character or symbol used to represent a sound, especially one used in phonography.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Để ghi lại để phát lại bằng máy quay đĩa.
    (transitive, dated) To record for playback by phonograph.
  2. (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Để phiên âm thành các ký hiệu âm vị.
    (transitive, dated) To transcribe into phonographic symbols.
🎬 Nghe “phonograph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish