phonograph
/ˈfoʊnəˌgræf/danh từ
- Máy hát, kèn hát.
Danh từ
- Một thiết bị thu sóng âm thanh vào kho lưu trữ khắc; một cái máy tiện.A device that captures sound waves onto an engraved archive; a lathe.
- (Anh, lịch sử) Một thiết bị ghi hoặc phát âm thanh từ các bản ghi hình trụ.(British, historical) A device that records or plays sound from cylinder records.
- (Canada, Mỹ, lịch sử) Máy ghi âm.(Canada, US, historical) A record player.
- (ngày) Một ký tự hoặc biểu tượng được sử dụng để thể hiện âm thanh, đặc biệt là ký tự được sử dụng trong máy ghi âm.(dated) A character or symbol used to represent a sound, especially one used in phonography.
Động từ
- (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Để ghi lại để phát lại bằng máy quay đĩa.(transitive, dated) To record for playback by phonograph.
- (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Để phiên âm thành các ký hiệu âm vị.(transitive, dated) To transcribe into phonographic symbols.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “phonograph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish