photoduplicate
/ˌfō-tō-ˌdü-plə-ˈkā-shən/Danh từ
- Một bản sao.A photocopy.
Động từ
- (Động) Sao chụp.(transitive) To photocopy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “photoduplicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish