phraseology
/ˌfreɪziˈɑːləʤi/danh từ
- Ngữ cú.
- Cách nói, cách viết.
- Cách diễn đạt.
Danh từ
- Nghiên cứu tập hợp hoặc biểu thức cố định.Study of set or fixed expressions.
- Phong cách sử dụng từ và cụm từ trong văn viết hoặc lời nói.The style in which words and phrases are used in writing or speech.
- Một nhóm các từ và cách diễn đạt chuyên biệt được sử dụng bởi một nhóm cụ thể.A group of specialized words and expressions used by a particular group.
- Một bộ sưu tập các cụm từ; một cuốn sách thành ngữ.A collection of phrases; a phrasebook.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “phraseology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish