phraseology

/ˌfreɪziˈɑːləʤi/
danh từ
  • Ngữ cú.
  • Cách nói, cách viết.
  • Cách diễn đạt.
Danh từ
  1. Nghiên cứu tập hợp hoặc biểu thức cố định.
    Study of set or fixed expressions.
  2. Phong cách sử dụng từ và cụm từ trong văn viết hoặc lời nói.
    The style in which words and phrases are used in writing or speech.
  3. Một nhóm các từ và cách diễn đạt chuyên biệt được sử dụng bởi một nhóm cụ thể.
    A group of specialized words and expressions used by a particular group.
  4. Một bộ sưu tập các cụm từ; một cuốn sách thành ngữ.
    A collection of phrases; a phrasebook.
🎬 Nghe “phraseology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish