phrase

/ˈfreɪz/
danh từ
  • Câu nói.
  • Nhóm từ, cụm từ.
  • Thành ngữ.
  • Cách nói.
  • Những lời nói suông.
  • Tiết nhạc.
động từ
  • Diễn đạt, nói, phát biểu (bằng lời).
  • Phân câu.
Danh từ
  1. Một biểu hiện ngắn bằng văn bản hoặc nói.
    A short written or spoken expression.
  2. (ngữ pháp) Một từ hoặc thông thường hơn là một nhóm từ có chức năng như một đơn vị duy nhất trong cú pháp của câu, luôn chứa phần đầu được thể hiện hoặc ngụ ý (từ chính hoặc nhóm phụ, có tầm quan trọng cốt lõi) và thường bao gồm phần đầu cộng với một số từ phức tạp khác.
    (grammar) A word or, more commonly, a group of words that functions as a single unit in the syntax of a sentence, always containing an expressed or implied head (the principal word or subgroup, with core importance) and often consisting of a head plus some other elaborating words.
    Holonyms: clause, sentence; phrasing, phraseology, turn of phrase; phrase-book; document, message; language; communication
    Từ đồng nghĩa: mệnh đề, câu; cách diễn đạt, cách diễn đạt, cách diễn đạt; sách cụm từ; tài liệu, tin nhắn; ngôn ngữ; giao tiếp
  3. (Âm nhạc) Đoạn nhạc nhỏ trong bản nhạc lớn hơn.
    (music) A small section of music in a larger piece.
  4. (cổ) Phương thức hoặc hình thức nói; cách diễn đạt; sự biểu lộ.
    (archaic) A mode or form of speech; diction; expression.
Động từ
  1. (ngoại động) Diễn đạt (một hành động, suy nghĩ hoặc ý tưởng) bằng những từ cụ thể.
    (transitive) To express (an action, thought or idea) by means of particular words.
    I wasn't sure how to phrase my condolences without sounding patronising.
    Tôi không biết phải diễn đạt lời chia buồn của mình như thế nào mà không có vẻ trịch thượng.
  2. (ngoại động từ, nội động từ, âm nhạc) Biểu diễn (một đoạn văn) với một cách diễn đạt cụ thể.
    (transitive, intransitive, music) To perform (a passage) with a particular phrasing.
  3. (chuyển tiếp, âm nhạc) Chia thành các câu có giai điệu.
    (transitive, music) To divide into melodic phrases.
🎬 Nghe “phrase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish