pirated
/ˈpaɪrətɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của pirate
Tính từ
- Đồng nghĩa với cướp biển.Synonym of pirate.a pirated book.một cuốn sách lậu.Từ đồng nghĩa:pirate
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cướp biểnsimple past and past participle of pirate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pirated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish