pirated

/ˈpaɪrətɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của pirate
Tính từ
  1. Đồng nghĩa với cướp biển.
    Synonym of pirate.
    a pirated book.
    một cuốn sách lậu.
    Từ đồng nghĩa:pirate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cướp biển
    simple past and past participle of pirate
🎬 Nghe “pirated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish