piquant

/ˈpiːkənt/
tính từ
  • Hơi cay, cay cay.
  • Kích thích; khêu gợi ngầm; có duyên thầm.
Tính từ
  1. (cổ) Gây tổn thương; gay gắt, gay gắt.
    (archaic) Causing hurt feelings; scathing, severe.
  2. Kích thích các giác quan; hấp dẫn; quyến rũ.
    Stimulating to the senses; engaging; charming.
  3. Kích thích tốt cho vòm miệng; vị cay dễ chịu; thơm.
    Favorably stimulating to the palate; pleasantly spicy; tangy.
  4. Tạo cảm giác nóng rát do có ớt hoặc các loại gia vị tương tự; cay, nóng.
    Producing a burning sensation due to the presence of chilies or similar spices; spicy, hot.
🎬 Nghe “piquant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish