piquant
/ˈpiːkənt/tính từ
- Hơi cay, cay cay.
- Kích thích; khêu gợi ngầm; có duyên thầm.
Tính từ
- (cổ) Gây tổn thương; gay gắt, gay gắt.(archaic) Causing hurt feelings; scathing, severe.
- Kích thích các giác quan; hấp dẫn; quyến rũ.Stimulating to the senses; engaging; charming.
- Kích thích tốt cho vòm miệng; vị cay dễ chịu; thơm.Favorably stimulating to the palate; pleasantly spicy; tangy.
- Tạo cảm giác nóng rát do có ớt hoặc các loại gia vị tương tự; cay, nóng.Producing a burning sensation due to the presence of chilies or similar spices; spicy, hot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “piquant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish