piss
/ˈpɪs/danh từ
- Ghụi ẻ khát nước tiểu.
động từ
- Rùi áu khát đi tè.
- Đái ra (máu... ).
- Làm ướt đầm nước đái.
Danh từ
- (thường không đếm được) Nước tiểu.(usually uncountable) Urine.This toilet is disgusting. There's piss all over the floor.Nhà vệ sinh này thật kinh tởm. Có nước tiểu khắp sàn nhà.
- (đếm được) Hành động đi tiểu.(countable) The act of urinating.I'm desperate for a piss!Tôi thèm đi tiểu quá!
- (đếm được và không đếm được) Đồ uống có cồn, đặc biệt là loại kém chất lượng.(countable and uncountable) Alcoholic beverage, especially of inferior quality.
- (Thuộc tính) Bộ tăng cường.(attributive) An intensifier.piss-poorkhốn nạn
Động từ
- (Nội động) Đi tiểu.(intransitive) To urinate.When I got home I found a drunk pissing in my doorway.Khi về đến nhà, tôi thấy một người say rượu đang tiểu ở ngưỡng cửa.Từ đồng nghĩa:urinate
- (thông tục) Xả cùng với nước tiểu.(transitive) To discharge as or with the urine.If you're pissing blood, you'd better see a doctor.Nếu bạn đi tiểu ra máu, tốt nhất bạn nên đi khám bác sĩ.Từ đồng nghĩa:urinate
- (chủ yếu là Vương quốc Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, chuyển tiếp, tiếng lóng) Đạt được dễ dàng.(chiefly UK, Ireland, Commonwealth, transitive, slang) To achieve easily.Từ đồng nghĩa:urinate
- (tiếng lóng, tiếng lóng) Trời mưa to.(ambitransitive, slang) To rain heavily.Từ đồng nghĩa:urinate
Thán từ
- (hơi thô tục) Thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc không hài lòng.(mildly vulgar) Expresses anger, disappointment or dissatisfaction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “piss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish