piscina

/pə-ˈsē-nə/
danh từ
  • Ao cá, hồ cá.
  • Bể bơi, hồ tắm (La mã xưa).
  • Chậu hứng nước rửa đồ lễ.
🎬 Nghe “piscina” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish