piscatology

/pɪskəˈtɒlədʒɪ/
Danh từ
  1. Nghiên cứu câu cá.
    The study of fishing.
🎬 Nghe “piscatology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish