piscicide
Danh từ
- (đếm được) Bất kỳ chất nào gây độc cho cá.(countable) Any substance that is poisonous to fish.Từ đồng nghĩa:ichthyocide
- (không đếm được) Việc giết cá.(uncountable) The killing of fish.The explosion of an aquarium in Berlin in 2022 caused a major piscicide.Vụ nổ thủy cung ở Berlin vào năm 2022 đã gây ra vụ diệt cá lớn.Từ đồng nghĩa:ichthyocide
- Một con cá giết người.A fish that kills.Từ đồng nghĩa:ichthyocide
- Một con cá giết chết một con cá khác, đặc biệt là vì ác ý.A fish that kills another fish, especially out of malice.Từ đồng nghĩa:ichthyocide
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “piscicide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish