piscicide

Danh từ
  1. (đếm được) Bất kỳ chất nào gây độc cho cá.
    (countable) Any substance that is poisonous to fish.
    Từ đồng nghĩa:ichthyocide
  2. (không đếm được) Việc giết cá.
    (uncountable) The killing of fish.
    The explosion of an aquarium in Berlin in 2022 caused a major piscicide.
    Vụ nổ thủy cung ở Berlin vào năm 2022 đã gây ra vụ diệt cá lớn.
    Từ đồng nghĩa:ichthyocide
  3. Một con cá giết người.
    A fish that kills.
    Từ đồng nghĩa:ichthyocide
  4. Một con cá giết chết một con cá khác, đặc biệt là vì ác ý.
    A fish that kills another fish, especially out of malice.
    Từ đồng nghĩa:ichthyocide
🎬 Nghe “piscicide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish