pitcher

/ˈpɪtʃɚ/
danh từ
  • Bình rót (sữa, nước... ).
  • Lá hình chén (lá biến đổi thành hình chén có nắp.
  • Cầu thủ giao bóng (bóng chày).
  • Người bán quán ở vỉa hè.
  • Đá lát đường.
Danh từ
  1. Người bày tỏ (theo bất kỳ nghĩa nào) bất cứ điều gì
    One who pitches (in any sense) anything
    A tent pitcher
    Bình đựng lều
  2. (bóng chày, bóng mềm, pesäpallo) Người chơi giao bóng cho người đánh bóng.
    (baseball, softball, pesäpallo) The player who delivers the ball to the batter.
  3. (Từ lóng) Kẻ buôn ma túy.
    (slang) A drug dealer.
  4. (lỗi thời, Anh, tiếng lóng) Người đưa tiền giả vào lưu thông.
    (obsolete, UK, slang) One who puts counterfeit money into circulation.
    Từ đồng nghĩa:snide pitcher
🎬 Nghe “pitcher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish