pitcher
/ˈpɪtʃɚ/danh từ
- Bình rót (sữa, nước... ).
- Lá hình chén (lá biến đổi thành hình chén có nắp.
- Cầu thủ giao bóng (bóng chày).
- Người bán quán ở vỉa hè.
- Đá lát đường.
Danh từ
- Người bày tỏ (theo bất kỳ nghĩa nào) bất cứ điều gìOne who pitches (in any sense) anythingA tent pitcherBình đựng lều
- (bóng chày, bóng mềm, pesäpallo) Người chơi giao bóng cho người đánh bóng.(baseball, softball, pesäpallo) The player who delivers the ball to the batter.
- (Từ lóng) Kẻ buôn ma túy.(slang) A drug dealer.
- (lỗi thời, Anh, tiếng lóng) Người đưa tiền giả vào lưu thông.(obsolete, UK, slang) One who puts counterfeit money into circulation.Từ đồng nghĩa:snide pitcher
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pitcher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish