Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
pitch-black
/ˈpɪtʃˈblæk/
tính từ
Tối đen như mực.
Tính từ
Rất tối; không có ánh sáng.
Very dark; without light.
Từ đồng nghĩa:
black as coal
black as tar
black as night
tar-black
Từ vựng khác
pirate
pirated
pish
pismire
pit
pitch
pitcher
pitchman
pitchy
piteous
pith
pitiable
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“pitch-black”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “pitch-black”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC