piss down

/ˈpɪs/
Động từ
  1. (từ lóng, thô tục) Trời mưa to.
    (slang, vulgar) To rain heavily.
    I'm not going to the shops now. It's pissing down.
    Bây giờ tôi sẽ không đi đến các cửa hàng. Nó đang bực mình.
    Từ đồng nghĩa:piss it down
🎬 Nghe “piss down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish