pitchy

/ˈpi-chē/
tính từ
  • (thuộc) hắc ín; giống hắc ín; đen như hắc ín
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc giống như cao độ.
    Of, pertaining to, or resembling pitch.
  2. Màu đen rất đậm; đen kịt.
    Very dark black; pitch-black.
  3. (âm nhạc) Ngoài sân; lạc nhịp.
    (music) Off pitch; out of tune.
🎬 Nghe “pitchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish