pitchy
/ˈpi-chē/tính từ
- (thuộc) hắc ín; giống hắc ín; đen như hắc ín
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc giống như cao độ.Of, pertaining to, or resembling pitch.
- Màu đen rất đậm; đen kịt.Very dark black; pitch-black.
- (âm nhạc) Ngoài sân; lạc nhịp.(music) Off pitch; out of tune.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pitchy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish