pith
/ˈpɪθ/danh từ
- Ruột cây.
- Lớp vỏ xốp; cùi (quả cam).
- Tuỷ sống.
- Phần chính, phần cốt tuỷ ((thường) the pith and marrow of).
- Sức mạnh; nghị lực.
động từ
- Rút tuỷ sống để giết (một con vật).
Danh từ
- Chất mềm, xốp bên trong các bộ phận của cây; đặc biệt là nhu mô ở trung tâm rễ và thân của nhiều loài thực vật và cây cối.The soft, spongy substance inside plant parts; specifically, the parenchyma in the centre of the roots and stems of many plants and trees.
- Albedo (“phần bên trong màu trắng của vỏ”) của quả họ cam quýt.The albedo (“whitish inner portion of the rind”) of a citrus fruit.
- Các giác quan liên quan đến con người và động vật.Senses relating to humans and animals.
- Phần mềm bên trong của ổ bánh mì.The soft inner portion of a loaf of bread.
Động từ
- Làm mất cảm giác hoặc giết chết (động vật, đặc biệt là gia súc hoặc động vật thí nghiệm) bằng cách cắt, đâm hoặc phá hủy tủy sống.To render insensate or kill (an animal, especially cattle or a laboratory animal) by cutting, piercing, or otherwise destroying the spinal cord.
- Để rút ra cốt lõi từ (cái gì đó hoặc (nghĩa bóng) ai đó).To extract the pith from (something or (figurative) someone).
Tính từ
- (toán học) Dạng thứ tự của số pi (π; xấp xỉ 3,14159…).(mathematics) The ordinal form of the number pi (π; approximately 3.14159…).The pith root of pi is approximately 1.439…Căn gốc của pi xấp xỉ 1,439…
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pith” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish