placing
/ˈpleɪsɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của place.
danh từ
- Nghiệp vụ bày bán.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ chỉ địa điểmpresent participle and gerund of place
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó được đặt; vị trí; định vị.The action by which something is placed; placement; positioning.
- Điều kiện được đặt.The condition of being placed.
- Vị trí của một vận động viên khi kết thúc cuộc đua.The position of a competitor at the end of a race.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “placing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish