placid

/ˈplæsəd/
tính từ
  • Điềm tĩnh.
Tính từ
  1. bình tĩnh và yên tĩnh; hoà bình; yên tĩnh
    calm and quiet; peaceful; tranquil
    a placid disposition
    một thái độ điềm tĩnh
🎬 Nghe “placid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish