plant milk

/plænt mɪlk/
danh từ
  • Sữa thực vật.
Danh từ
  1. Bất kỳ đồ uống giống như sữa nào có nguồn gốc từ thực vật.
    Any milk-like drink that is derived from a plant source.
🎬 Nghe “plant milk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish