planks
/ˈplæŋk/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của plank
Danh từ
- số nhiều của vánplural of plank
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tấm vánthird-person singular simple present indicative of plank
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “planks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish