plantar
/ˈplan-tər/tính từ
- (thuộc) bàn chân.
Tính từ
- (Giải phẫu) Liên quan đến lòng bàn chân.(anatomy) Relating to the sole of the foot.a plantar wartmụn cóc ở lòng bàn chân
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plantar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish