planning
/ˈpla-niŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của plan.
danh từ
- Sự lập kế hoạch (cho cái gì).
- Sự quy hoạch thành phố.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của kế hoạchpresent participle and gerund of plan
Danh từ
- (không đếm được) Danh từ kế hoạch: hành động của động từ lập kế hoạch.(uncountable) Verbal noun of plan: action of the verb to plan.
- (không chính thức, tiếng Anh) Dấu chấm lửng của giấy phép quy hoạch.(informal, British) Ellipsis of planning permission.My neighbours were going to build an extension but they didn't get planning.Hàng xóm của tôi định xây dựng phần mở rộng nhưng họ chưa có kế hoạch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “planning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish