planta

/ˈplæn.tə/
danh từ
  • Bàn chân.
  • Đốt bàn (côn trùng).
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Lòng bàn chân.
    (anatomy) The sole of the foot.
🎬 Nghe “planta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish