planned

/ˈplænd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của plan
tính từ
  • Có kế hoạch.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kế hoạch
    simple past and past participle of plan
Tính từ
  1. Hiện có hoặc được thiết kế theo quy hoạch.
    Existing or designed according to a plan.
    Từ đồng nghĩa:advisedcalculatedcontriveddesignedplanned
  2. đang hoặc đang trong giai đoạn lập kế hoạch nhưng chưa được triển khai hoặc chưa bắt đầu.
    at or through the planning stage, but not yet implemented or started.
    Từ đồng nghĩa:advisedcalculatedcontriveddesignedplanned
🎬 Nghe “planned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish