plata
/ˌrē-ō-ˌt͟hā-lä-ˈplä-tä/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "plata". Phiên âm /ˌrē-ō-ˌt͟hā-lä-ˈplä-tä/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "plata" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plata” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish