plausibility
/ˈplɑːzəbəl/- tính có lý lẽ
Danh từ
- (lỗi thời) Phẩm chất đáng được tán dương, khen ngợi; điều đáng khen ngợi.(obsolete) The quality of deserving applause, praiseworthiness; something worthy of praise.
- (bây giờ hiếm) Sự xuất hiện của sự thật, đặc biệt là khi lừa dối; sự suy đoán.(now rare) The appearance of truth, especially when deceptive; speciousness.
- Một tuyên bố, lập luận hợp lý, v.v.A plausible statement, argument etc.
- (bây giờ theo nghĩa tích cực hơn) Thực tế là đáng tin cậy; sự đáng tin cậy, sự đáng tin cậy.(now in more positive sense) The fact of being believable; believability, credibility.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plausibility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish