plaudit
/ˈplȯ-dət/danh từ
- Tràng pháo tay hon hô.
- Sự hoan hô nhiệt liệt.
Danh từ
- Một dấu hiệu hoặc biểu hiện của tiếng vỗ tay; khen ngợi ban tặng.A mark or expression of applause; praise bestowed.The plaudits reverberated thunderously in the auditorium.Những lời khen ngợi vang dội như sấm trong khán phòng.
- (bây giờ thường là cụ thể) Một giải thưởng hoặc lời khen ngợi; một sự công nhận chính thức về sự chấp thuận hoặc thành tích(now often specifically) An award or commendation; a formal recognition of approval or achievement.Sofie has been showered in plaudits for her paradigm-shifting discoveries.Sofie đã nhận được nhiều lời khen ngợi vì những khám phá mang tính thay đổi mô hình của mình.
Động từ
- (hiếm, thường là ngoại động) Đưa ra hoặc khen ngợi.(rare, usually transitive) To issue or confer a plaudit upon.Floris grumpily yammered on about how the actors hardly deserved to be plaudited.Floris càu nhàu về việc các diễn viên khó có thể được khen ngợi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plaudit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish