plaudit

/ˈplȯ-dət/
danh từ
  • Tràng pháo tay hon hô.
  • Sự hoan hô nhiệt liệt.
Danh từ
  1. Một dấu hiệu hoặc biểu hiện của tiếng vỗ tay; khen ngợi ban tặng.
    A mark or expression of applause; praise bestowed.
    The plaudits reverberated thunderously in the auditorium.
    Những lời khen ngợi vang dội như sấm trong khán phòng.
  2. (bây giờ thường là cụ thể) Một giải thưởng hoặc lời khen ngợi; một sự công nhận chính thức về sự chấp thuận hoặc thành tích
    (now often specifically) An award or commendation; a formal recognition of approval or achievement.
    Sofie has been showered in plaudits for her paradigm-shifting discoveries.
    Sofie đã nhận được nhiều lời khen ngợi vì những khám phá mang tính thay đổi mô hình của mình.
Động từ
  1. (hiếm, thường là ngoại động) Đưa ra hoặc khen ngợi.
    (rare, usually transitive) To issue or confer a plaudit upon.
    Floris grumpily yammered on about how the actors hardly deserved to be plaudited.
    Floris càu nhàu về việc các diễn viên khó có thể được khen ngợi.
    Từ đồng nghĩa:applaudawardhonour
🎬 Nghe “plaudit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish