playbook
/ˈpleɪˌbʊk/danh từ
- Sách ghi lời thoại kịch.
- Sơ đồ chiến thuật.
Danh từ
- Một cuốn sách chứa nội dung của một vở kịch hoặc nhiều vở kịch.A book containing the text of a play or plays.Near-synonym: playGần đồng nghĩa: chơiTừ đồng nghĩa:play
- Sách trò chơi và giải trí dành cho trẻ em.A book of games and amusements for children.Near-synonym: gamebookGần đồng nghĩa: gamebookTừ đồng nghĩa:gamebook
- (Mỹ, bóng đá Mỹ) Sách về các chiến lược (lối chơi) để sử dụng trong bóng đá Mỹ (và mở rộng các môn thể thao hoặc bộ môn khác).(US, American football) A book of strategies (plays) for use in American football (and by extension other sports or disciplines).
- (ban đầu là Hoa Kỳ, nghĩa bóng) Một cuốn sách hoặc (đặc biệt) bất kỳ bộ chiến thuật, chiến lược và mẹo nào thường được sử dụng.(originally US, figurative) A book or (especially) any set of commonly employed tactics, strategies, and tips.Near-synonym: cookbookGần đồng nghĩa: sách dạy nấu ăn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “playbook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish