playbook

/ˈpleɪˌbʊk/
danh từ
  • Sách ghi lời thoại kịch.
  • Sơ đồ chiến thuật.
Danh từ
  1. Một cuốn sách chứa nội dung của một vở kịch hoặc nhiều vở kịch.
    A book containing the text of a play or plays.
    Near-synonym: play
    Gần đồng nghĩa: chơi
    Từ đồng nghĩa:play
  2. Sách trò chơi và giải trí dành cho trẻ em.
    A book of games and amusements for children.
    Near-synonym: gamebook
    Gần đồng nghĩa: gamebook
    Từ đồng nghĩa:gamebook
  3. (Mỹ, bóng đá Mỹ) Sách về các chiến lược (lối chơi) để sử dụng trong bóng đá Mỹ (và mở rộng các môn thể thao hoặc bộ môn khác).
    (US, American football) A book of strategies (plays) for use in American football (and by extension other sports or disciplines).
  4. (ban đầu là Hoa Kỳ, nghĩa bóng) Một cuốn sách hoặc (đặc biệt) bất kỳ bộ chiến thuật, chiến lược và mẹo nào thường được sử dụng.
    (originally US, figurative) A book or (especially) any set of commonly employed tactics, strategies, and tips.
    Near-synonym: cookbook
    Gần đồng nghĩa: sách dạy nấu ăn
    Từ đồng nghĩa:toolkitcookbook
🎬 Nghe “playbook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish