plausibly
/ˈplɑːzəbəl/phó từ
- hợp lý, đáng tin cậy
- có miệng lưỡi khéo léo
Trạng từ
- (cách) Một cách đáng tin cậy.(manner) In a plausible manner.She lied plausibly, but the police suspected her anyway.Cô ấy nói dối một cách hợp lý, nhưng dù sao thì cảnh sát cũng nghi ngờ cô ấy.
- (phương thức) Có lẽ; không thể giả mạo, dựa trên những sự kiện có sẵn và kiến thức chung.(modal) Probably; not falsifiably, based on available facts and general knowledge.Plausibly, she said she'd been working at the time.Rất có thể, cô ấy nói rằng cô ấy đang làm việc vào thời điểm đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plausibly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish