playbill

/ˈpleɪˌbɪl/
danh từ
  • Áp phích quảng cáo, tuồng kịch.
  • Chương trình biểu diễn (tuồng kịch... ).
Danh từ
  1. Một tấm áp phích quảng cáo một buổi biểu diễn sân khấu.
    A poster advertising a theatrical performance.
  2. Một chương trình/chương trình/tập sách nhỏ về buổi biểu diễn sân khấu.
    A program/programme/pamphlet for a theatrical performance.
🎬 Nghe “playbill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish