plume
/ˈpluːm/danh từ
- Lông chim, lông vũ.
- Chùm lông (để trang sức).
- Vật giống lông chim, vật nhẹ như lông chim; (động vật học) cấu tạo hình lông chim.
động từ
- Trang sức bằng lông chim; giắt lông chim, giắt chùm lông chim (lên mũ... ).
- Rỉa (lông) (chim... ).
Danh từ
- (cổ, văn học và thơ ca) Lông chim, đặc biệt là lông chim lớn hoặc sặc sỡ dùng làm vật trang trí.(archaic, literary and poetic) A feather of a bird, especially a large or showy one used as a decoration.Near-synonym: aigretteGần đồng nghĩa: aigretteTừ đồng nghĩa:aigrette
- (cổ, văn học và thơ ca) Một chùm lông vũ được dùng làm vật trang trí, đặc biệt là trên mũ bảo hiểm; một cái hack.(archaic, literary and poetic) A cluster of feathers worn as an ornament, especially on a helmet; a hackle.Near-synonym: aigretteGần đồng nghĩa: aigretteTừ đồng nghĩa:aigrette
- (nghĩa bóng) Biểu hiện của danh dự hoặc năng lực; cái mà người ta tự hào về mình; một giải thưởng hoặc phần thưởng.(figurative) A token of honour or prowess; that on which one prides oneself; a prize or reward.Từ đồng nghĩa:feather in one's cap
- Cánh (“phần dẹt, giống như mạng”) của một chiếc lông vũ, đặc biệt là khi đặt trên bút lông hoặc phần đính của một mũi tên.The vane (“flattened, web-like part”) of a feather, especially when on a quill pen or the fletching of an arrow.
Động từ
- (ngoại động, cũng có nghĩa bóng) Trang trí, che phủ hoặc trang bị lông vũ hoặc lông vũ, hoặc như thể có lông vũ hoặc lông vũ.(transitive, also figurative) To adorn, cover, or furnish with feathers or plumes, or as if with feathers or plumes.
- (ngoại động, phản xạ) Chủ yếu của loài chim: sắp xếp và rỉa lông, đặc biệt là để chuẩn bị cho chuyến bay; do đó (nghĩa bóng), chuẩn bị cho (cái gì đó).(transitive, reflexive) Chiefly of a bird: to arrange and preen the feathers of, specifically in preparation for flight; hence (figurative), to prepare for (something).
- (chuyển tiếp, phản xạ, mở rộng) Chúc mừng (bản thân) một cách kiêu hãnh, đặc biệt khi liên quan đến điều gì đó không quan trọng hoặc khi ghi công cho nỗ lực của người khác; để tự chúc mừng; để rỉa lông.(transitive, reflexive, by extension) To congratulate (oneself) proudly, especially concerning something unimportant or when taking credit for another person's effort; to self-congratulate; to preen.He plumes himself on his skill.Anh ấy tự rèn luyện kỹ năng của mình.
- (thông tục, cổ xưa) Lột lông (chim); để nhổ.(transitive, archaic) To strip (a bird) of feathers; to pluck.Từ đồng nghĩa:unplume
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish