plummet

/ˈplʌmət/
danh từ
  • Quả dọi.
  • Dây dọi; dây dò nước.
  • Hoá chì (dây câu).
  • Sức nặng, sức cản.
động từ
  • Lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống.
Danh từ
  1. (cổ, ​​hàng hải) Miếng chì buộc vào dây, dùng để đo độ sâu của nước; một dây dọi hoặc một dây dọi.
    (archaic, nautical) A piece of lead attached to a line, used in sounding the depth of water; a plumb bob or a plumb line.
  2. (cổ) Do đó, bất kỳ trọng lượng.
    (archaic) Hence, any weight.
  3. (cổ xưa) Một miếng chì trước đây được học sinh sử dụng để làm thước kẻ để viết (nghĩa là đánh dấu bằng thước kẻ, bằng dòng).
    (archaic) A piece of lead formerly used by schoolchildren to rule paper for writing (that is, to mark with rules, with lines).
  4. Một cú ngã dữ dội hoặc kịch tính.
    A violent or dramatic fall.
Động từ
  1. (thành ngữ, nội động) Thả nhanh, một cách trực tiếp; rơi nhanh chóng.
    (idiomatic, intransitive) To drop swiftly, in a direct manner; to fall quickly.
    After its ascent, the arrow plummeted to earth.
    Sau khi bay lên, mũi tên lao thẳng xuống đất.
    Từ đồng nghĩa:divedropfall
🎬 Nghe “plummet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish