plummet
/ˈplʌmət/danh từ
- Quả dọi.
- Dây dọi; dây dò nước.
- Hoá chì (dây câu).
- Sức nặng, sức cản.
động từ
- Lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống.
Danh từ
- (cổ, hàng hải) Miếng chì buộc vào dây, dùng để đo độ sâu của nước; một dây dọi hoặc một dây dọi.(archaic, nautical) A piece of lead attached to a line, used in sounding the depth of water; a plumb bob or a plumb line.
- (cổ) Do đó, bất kỳ trọng lượng.(archaic) Hence, any weight.
- (cổ xưa) Một miếng chì trước đây được học sinh sử dụng để làm thước kẻ để viết (nghĩa là đánh dấu bằng thước kẻ, bằng dòng).(archaic) A piece of lead formerly used by schoolchildren to rule paper for writing (that is, to mark with rules, with lines).
- Một cú ngã dữ dội hoặc kịch tính.A violent or dramatic fall.
Động từ
- (thành ngữ, nội động) Thả nhanh, một cách trực tiếp; rơi nhanh chóng.(idiomatic, intransitive) To drop swiftly, in a direct manner; to fall quickly.After its ascent, the arrow plummeted to earth.Sau khi bay lên, mũi tên lao thẳng xuống đất.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plummet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish