pluridisciplinary

Tính từ
  1. Từ đồng nghĩa với đa ngành.
    Synonym of multidisciplinary.
    Từ đồng nghĩa:multidisciplinary
🎬 Nghe “pluridisciplinary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish