policyowner

Danh từ
  1. (bảo hiểm) Từ đồng nghĩa với người mua bảo hiểm.
    (insurance) Synonym of policyholder.
    Từ đồng nghĩa:policyholder
🎬 Nghe “policyowner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish