policewoman
/pəˈliːsˌwʊmən/danh từ
- Nữ cảnh sát; nữ nhân viên trong lực lượng cảnh sát.
Danh từ
- (thực thi pháp luật) Nữ cảnh sát.(law enforcement) A female police officer.Từ đồng nghĩa:police officer
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “policewoman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish