policeman

/pəˈliːsmən/
danh từ
  • Cảnh sát, công an.
Danh từ
  1. (thực thi pháp luật) Cảnh sát, thường là nam giới.
    (law enforcement) A police officer, usually a male.
    Từ đồng nghĩa:police officerrubber policeman
  2. (Hóa học) Thanh thủy tinh được bọc cao su ở một đầu, dùng trong phòng thí nghiệm hóa học để phân tích trọng lượng.
    (chemistry) A glass rod capped at one end with rubber, used in a chemistry laboratory for gravimetric analysis.
    Từ đồng nghĩa:police officerrubber policeman
  3. (côn trùng học) Bất kỳ loài trưởng thành nào thuộc chi Coeliades.
    (entomology) Any skipper of the genus Coeliades.
    Từ đồng nghĩa:police officerrubber policeman
  4. (khúc côn cầu trên băng) Từ đồng nghĩa của người thực thi.
    (ice hockey) Synonym of enforcer.
    Từ đồng nghĩa:enforcer
🎬 Nghe “policeman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish