policeman
/pəˈliːsmən/danh từ
- Cảnh sát, công an.
Danh từ
- (thực thi pháp luật) Cảnh sát, thường là nam giới.(law enforcement) A police officer, usually a male.
- (Hóa học) Thanh thủy tinh được bọc cao su ở một đầu, dùng trong phòng thí nghiệm hóa học để phân tích trọng lượng.(chemistry) A glass rod capped at one end with rubber, used in a chemistry laboratory for gravimetric analysis.
- (côn trùng học) Bất kỳ loài trưởng thành nào thuộc chi Coeliades.(entomology) Any skipper of the genus Coeliades.
- (khúc côn cầu trên băng) Từ đồng nghĩa của người thực thi.(ice hockey) Synonym of enforcer.Từ đồng nghĩa:enforcer
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “policeman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish