pornographic

/ˌpoɚnəˈgræfɪk/
tính từ
  • Khiêu dâm.
Tính từ
  1. Chứa mô tả rõ ràng về hoạt động tình dục.
    Containing an explicit depiction of sexual activity.
    Từ đồng nghĩa:pornographicalX-rated
🎬 Nghe “pornographic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish