porky

/ˈpoɚki/
tính từ
  • (thuộc) lợn; như lợn
  • (thông tục) béo, lắm thịt
Tính từ
  1. Giống hoặc đặc trưng của thịt lợn.
    Resembling or characteristic of pork.
    Từ đồng nghĩa:chubbychunkytubby
  2. (từ lóng) Khá béo; mập mạp.
    (slang) Rather fat; chubby.
    Từ đồng nghĩa:chubbychunkytubby
Danh từ
  1. (MLE, tiếng lóng) từ thịt lợn (“thực thi pháp luật”)
    (MLE, slang) singulative of pork (“law enforcement”)
  2. (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Nói dối.
    (Cockney rhyming slang) A lie.
    Từ đồng nghĩa:porkerporky pie
  3. (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney, ở số nhiều) Một con mắt.
    (Cockney rhyming slang, in the plural) An eye.
  4. (thông tục, trẻ con) Con nhím.
    (informal, childish) A porcupine.
🎬 Nghe “porky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish