porky
/ˈpoɚki/tính từ
- (thuộc) lợn; như lợn
- (thông tục) béo, lắm thịt
Tính từ
- Giống hoặc đặc trưng của thịt lợn.Resembling or characteristic of pork.
- (từ lóng) Khá béo; mập mạp.(slang) Rather fat; chubby.
Danh từ
- (MLE, tiếng lóng) từ thịt lợn (“thực thi pháp luật”)(MLE, slang) singulative of pork (“law enforcement”)
- (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Nói dối.(Cockney rhyming slang) A lie.
- (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney, ở số nhiều) Một con mắt.(Cockney rhyming slang, in the plural) An eye.
- (thông tục, trẻ con) Con nhím.(informal, childish) A porcupine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “porky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish