portable
/ˈpɔrtəbəl/tính từ
- Có thể mang theo, xách tay.
- Di động.
Tính từ
- Có thể mang đi hoặc di chuyển dễ dàng.Able to be carried or easily moved.
- Có thể được chuyển từ tổ chức này sang tổ chức khác.Able to be transferred from one organization to another.a portable pension plankế hoạch lương hưu di động
- (Máy tính) Phần mềm: có thể chạy trên nhiều phần cứng hoặc nhiều hệ điều hành.(computing) Of software: able to be run on multiple hardware or operating systems.
- (máy tính) Của một chương trình: có thể sao chép trực tiếp từ máy này sang máy khác mà không cần sử dụng trình cài đặt.(computing) Of a program: able to be copied directly from one machine to another without the use of an installer.
Danh từ
- Nhà di động được sử dụng cho mục đích tạm thời, cụ thể:A portable building used for temporary purposes, particularly:Từ đồng nghĩa:bathroom
- (Máy tính) Cắt máy tính xách tay.(computing) Clipping of portable computer.Từ đồng nghĩa:bathroom
- (trò chơi điện tử) Máy chơi game cầm tay.(video games) A hand-held video gaming device.Từ đồng nghĩa:bathroom
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “portable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish