portable

/ˈpɔrtəbəl/
tính từ
  • Có thể mang theo, xách tay.
  • Di động.
Tính từ
  1. Có thể mang đi hoặc di chuyển dễ dàng.
    Able to be carried or easily moved.
    Từ đồng nghĩa:bearableshiftabletransportable
  2. Có thể được chuyển từ tổ chức này sang tổ chức khác.
    Able to be transferred from one organization to another.
    a portable pension plan
    kế hoạch lương hưu di động
  3. (Máy tính) Phần mềm: có thể chạy trên nhiều phần cứng hoặc nhiều hệ điều hành.
    (computing) Of software: able to be run on multiple hardware or operating systems.
  4. (máy tính) Của một chương trình: có thể sao chép trực tiếp từ máy này sang máy khác mà không cần sử dụng trình cài đặt.
    (computing) Of a program: able to be copied directly from one machine to another without the use of an installer.
Danh từ
  1. Nhà di động được sử dụng cho mục đích tạm thời, cụ thể:
    A portable building used for temporary purposes, particularly:
    Từ đồng nghĩa:bathroom
  2. (Máy tính) Cắt máy tính xách tay.
    (computing) Clipping of portable computer.
    Từ đồng nghĩa:bathroom
  3. (trò chơi điện tử) Máy chơi game cầm tay.
    (video games) A hand-held video gaming device.
    Từ đồng nghĩa:bathroom
🎬 Nghe “portable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish