portative

/ˈpȯr-tə-tiv/
tính từ
  • Để mang, để xách, để đỡ.
  • Mang theo được, xách tay được.
🎬 Nghe “portative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish