portend

/poɚˈtɛnd/
động từ
  • Báo điểm, báo trước.
  • Báo trước.
danh từ
  • Điềm, triệu.
  • Điều kỳ diệu, điều kỳ lạ.
Động từ
  1. (ngoại động) Dùng như một lời cảnh báo hoặc điềm báo về.
    (transitive) To serve as a warning or omen of.
    Từ đồng nghĩa:foreshadowpresage
  2. (thông tục) Biểu thị; để biểu thị.
    (transitive) To signify; to denote.
    Let it be known that the Rapture portends the End of Days.
    Hãy để mọi người biết rằng Rapture báo trước Ngày tận thế.
    Từ đồng nghĩa:foreshadowpresage
🎬 Nghe “portend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish