portent
/ˈpoɚˌtɛnt/danh từ
- Điềm báo thường là gở, xấu trong tương lai.
Danh từ
- Điều gì đó báo trước một sự kiện sắp xảy ra, đặc biệt là một sự kiện không may hoặc xấu xa; một điềm báo.Something that portends an event about to occur, especially an unfortunate or evil event; an omen.It was a portent of things to come.Đó là điềm báo về những điều sắp xảy ra.
- Một điềm báo; ý nghĩaA portending; significancea howl of dire portentmột tiếng hú báo hiệu điềm gở
- Một điều được coi là điềm báo; một điều kỳ diệu; một hiện tượng phi thường.Something regarded as portentous; a marvel; prodigy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “portent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish