portent

/ˈpoɚˌtɛnt/
danh từ
  • Điềm báo thường là gở, xấu trong tương lai.
Danh từ
  1. Điều gì đó báo trước một sự kiện sắp xảy ra, đặc biệt là một sự kiện không may hoặc xấu xa; một điềm báo.
    Something that portends an event about to occur, especially an unfortunate or evil event; an omen.
    It was a portent of things to come.
    Đó là điềm báo về những điều sắp xảy ra.
  2. Một điềm báo; ý nghĩa
    A portending; significance
    a howl of dire portent
    một tiếng hú báo hiệu điềm gở
  3. Một điều được coi là điềm báo; một điều kỳ diệu; một hiện tượng phi thường.
    Something regarded as portentous; a marvel; prodigy.
🎬 Nghe “portent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish