portentous
/poɚˈtɛntəs/tính từ
- Gở, báo điềm gở, báo điềm xấu.
- Kỳ diệu, kỳ lạ.
- Vênh vang ra vẻ ta đây quan trọng, dương dương tự đắc (người).
Tính từ
- Có ý nghĩa quan trọng hoặc đáng ngại.Of momentous or ominous significance.
- Tiên tri một cách đáng lo ngại.Ominously prophetic.
- Phồng lên với sự phù phiếm.Puffed up with vanity.Từ đồng nghĩa:vain
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “portentous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish