posed

/ˈpoʊzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của pose
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tư thế
    simple past and past participle of pose
  2. Cách viết khác của giả định.
    Alternative spelling of supposed.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Hãng; xác định; đã sửa.
    (obsolete) Firm; determined; fixed.
  2. (thường kết hợp) Giữ một tư thế nhất định
    (often in combinations) Holding a certain pose
🎬 Nghe “posed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish