poser

/ˈpoʊzɚ/
danh từ
  • Câu hỏi hắc búa; vấn đề hắc búa.
Danh từ
  1. (Anh) Câu hỏi hoặc câu đố đặc biệt khó.
    (British) A particularly difficult question or puzzle.
  2. Người đặt câu hỏi hoặc đặt ra vấn đề.
    Someone who asks a question or sets a problem.
    Even as a child, she was a habitual poser of difficult questions.
    Ngay từ khi còn nhỏ, cô đã có thói quen đặt ra những câu hỏi khó.
  3. Ai đó hoặc cái gì đó đặt ra; một người đặt cơ thể của họ ở một vị trí cố định, chẳng hạn như để chụp ảnh hoặc vẽ tranh.
    Someone who, or something which, poses; a person who sets their body in a fixed position, such as for photography or painting.
  4. (xúc phạm, lóng) Kẻ tạo dáng; ai đó ảnh hưởng đến một số hành vi, phong cách, thái độ hoặc tình trạng khác, thường để gây ấn tượng hoặc ảnh hưởng đến người khác.
    (derogatory, slang) A poseur; someone who affects some behaviour, style, attitude or other condition, often to impress or influence others.
🎬 Nghe “poser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish