poser
/ˈpoʊzɚ/danh từ
- Câu hỏi hắc búa; vấn đề hắc búa.
Danh từ
- (Anh) Câu hỏi hoặc câu đố đặc biệt khó.(British) A particularly difficult question or puzzle.
- Người đặt câu hỏi hoặc đặt ra vấn đề.Someone who asks a question or sets a problem.Even as a child, she was a habitual poser of difficult questions.Ngay từ khi còn nhỏ, cô đã có thói quen đặt ra những câu hỏi khó.
- Ai đó hoặc cái gì đó đặt ra; một người đặt cơ thể của họ ở một vị trí cố định, chẳng hạn như để chụp ảnh hoặc vẽ tranh.Someone who, or something which, poses; a person who sets their body in a fixed position, such as for photography or painting.
- (xúc phạm, lóng) Kẻ tạo dáng; ai đó ảnh hưởng đến một số hành vi, phong cách, thái độ hoặc tình trạng khác, thường để gây ấn tượng hoặc ảnh hưởng đến người khác.(derogatory, slang) A poseur; someone who affects some behaviour, style, attitude or other condition, often to impress or influence others.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “poser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish