poses

/ˈpoʊz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pose
Danh từ
  1. số nhiều của tư thế
    plural of pose
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tư thế
    third-person singular simple present indicative of pose
🎬 Nghe “poses” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish