posh
/ˈpɑːʃ/tính từ
- Chiến, cừ, sang trọng.
Tính từ
- Gắn liền với tầng lớp thượng lưu.Associated with the upper classes.She talks with a posh accent.Cô ấy nói chuyện với giọng sang trọng.Từ đồng nghĩa:upper-crust
- Phong cách; thanh lịch; loại trừ; sang trọng; đắt.Stylish; elegant; exclusive; luxurious; expensive.Near-synonym: plushGần đồng nghĩa: sang trọng
- (thường gây khó chịu, đặc biệt là ở Ireland, Scotland, Bắc Anh) Hợm hĩnh, vật chất, thành kiến, ảo tưởng rằng mình tốt hơn mọi người khác.(usually offensive, especially in Ireland, Scotland, Northern England) Snobbish, materialistic, prejudiced, under the illusion that one is better than everyone else.We have a right posh git moving in next door.Chúng tôi có một gã git sang trọng đang chuyển đến ở nhà bên cạnh.Từ đồng nghĩa:stuck-up
Thán từ
- Một câu cảm thán thể hiện sự chế nhạo.An exclamation expressing derision.
Danh từ
- (đếm được, Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Một nửa xu hoặc đồng tiền khác có giá trị nhỏ.(countable, UK, slang, obsolete) A halfpenny or other coin of little value.
- (không đếm được, tiếng Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Tiền.(uncountable, UK, slang, obsolete) Money.
- (chủ yếu là phương ngữ) Một cơn mưa hoặc nước xối mạnh và đột ngột.(chiefly dialectal) A sudden and heavy fall or gush of rain or water.Did yer see what a posh the water came down the bruck ater the thaw, and no wonder the snow was a fut deep.Bạn có thấy nước chảy xuống sau băng tan tuyệt vời đến thế nào không, và thảo nào tuyết lại dày đến thế.
- (không đếm được) Những mảnh vỡ do va chạm tạo ra.(uncountable) Fragments produced by an impact.
Động từ
- (thông thường trong cụm động từ posh up) Làm sang trọng hoặc posher (sang trọng hơn).(normally in the phrasal verb posh up) To make posh or posher (more posh).Từ đồng nghĩa:poshen
Chưa có góp ý cho “posh”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “posh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish